mental capacity

mental capacity

A student uses their mental capacity to solve a complex puzzle.

Định nghĩa

Danh từ: Năng lực tinh thần hoặc khả năng trí tuệ, chỉ khả năng của một người trong việc hiểu, suy nghĩ, học hỏi, ghi nhớ đưa ra quyết định. "Mental capacity" thường được dùng để nói về mức độ thông minh hoặc khả năng nhận thức tổng thể của một cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy năng lực tinh thần tốt để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • (Năng lực tinh thần của ấy bị ảnh hưởng bởi căn bệnh.)
  • (Bài kiểm tra đo lường năng lực tinh thần của một người để học ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lack of mental capacity": thiếu năng lực tinh thần, thường dùng trong ngữ cảnh pháp để chỉ người không đủ khả năng nhận thức để tự đưa ra quyết định.

    • The court ruled that he had a lack of mental capacity to sign the contract. (Tòa án phán quyết rằng anh ta thiếu năng lực tinh thần để hợp đồng.)
  • "full mental capacity": năng lực tinh thần đầy đủ, chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, hoàn toàn tỉnh táo.

    • She made the decision while in full mental capacity. ( ấy đưa ra quyết định khi năng lực tinh thần đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, trí tuệ.
    • He has great mental strength. (Anh ấy sức mạnh tinh thần tuyệt vời.)
  • Capacity (danh từ): năng lực, khả năng chứa đựng.
    • The hall has a capacity of 500 people. (Hội trường sức chứa 500 người.)
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual ability: khả năng trí tuệ.
  • Cognitive ability: khả năng nhận thức.
  • Mental ability: khả năng tinh thần.
  • Brainpower: trí lực, sức mạnh trí não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "mental capacity". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ kết hợp như: - Assess mental capacity: đánh giá năng lực tinh thần. - The doctor assessed his mental capacity before the surgery. (Bác sĩ đã đánh giá năng lực tinh thần của anh ấy trước khi phẫu thuật.)

Thành ngữ liên quan
  • "a mind of one's own": ý kiến, suy nghĩ riêng, liên quan đến năng lực tinh thần độc lập.
    • She has a mind of her own and won't be easily influenced. ( ấy suy nghĩ riêng sẽ không dễ bị ảnh hưởng.)
  • "use one's head": sử dụng trí óc, suy nghĩ thông minh.
    • If you use your head, you'll find a solution. (Nếu bạn sử dụng trí óc, bạn sẽ tìm ra giải pháp.)